canned hunt
Định nghĩa
Canned hunt (danh từ) là một cuộc săn bắn động vật đã được nuôi nhốt trong các trại săn cho đến khi chúng đủ trưởng thành để bị giết nhằm thu thập chiến lợi phẩm (như sừng, đầu, da). Hành vi này thường bị chỉ trích vì thiếu tính công bằng và nhân đạo, vì động vật không có cơ hội tự nhiên để thoát khỏi thợ săn.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tổ chức các cuộc săn bắn động vật nuôi nhốt bị nhiều nhóm bảo vệ động vật coi là phi đạo đức.)
- (Anh ta đã trả một số tiền lớn cho một cuộc săn bắn động vật nuôi nhốt, nhưng chiến lợi phẩm chẳng có ý nghĩa gì với anh ta.)
- (Nhiều bang đã cấm các cuộc săn bắn động vật nuôi nhốt để bảo vệ động vật hoang dã và thúc đẩy săn bắn công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Canned hunt thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về đạo đức săn bắn và bảo tồn động vật.
- To be a canned hunt (nghĩa bóng): chỉ một hoạt động hoặc tình huống dễ dàng, thiếu thách thức, như một cuộc săn đã được sắp xếp sẵn.
- That exam was a canned hunt; everyone passed without studying. (Bài kiểm tra đó dễ như trò chơi; ai cũng đỗ mà không cần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Canned (tính từ): đóng hộp, sẵn có, thiếu tự nhiên (thường chỉ thực phẩm hoặc hành vi).
- Hunt (danh từ/động từ): cuộc săn bắn hoặc hành động săn bắn.
- Trophy hunt (danh từ): săn bắn để lấy chiến lợi phẩm, thường liên quan đến động vật hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Captive hunt: cuộc săn bắn động vật bị giam cầm.
- Fenced hunt: cuộc săn bắn trong khu vực có rào chắn.
- Shoot farm: trại bắn, nơi động vật được nuôi để bị bắn.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To organize a canned hunt: tổ chức một cuộc săn bắn động vật nuôi nhốt.
- To participate in a canned hunt: tham gia một cuộc săn bắn động vật nuôi nhốt.
Thành ngữ liên quan
- Fair chase (thành ngữ): săn bắn công bằng, nơi động vật có cơ hội tự nhiên để trốn thoát. là trái ngược với khái niệm này.
- Shooting fish in a barrel (thành ngữ): bắn cá trong thùng, chỉ một việc quá dễ dàng, tương tự như về tính thiếu thách thức.